Nhận biết các dấu hiệu ung thư buồng trứng chuẩn y khoa
Nhận biết sớm các dấu hiệu ung thư buồng trứng là chìa khóa vàng giúp chị em phụ nữ bảo vệ sức khỏe và tính mạng của chính mình. Dù căn bệnh này thường phát triển âm thầm, nhưng những thay đổi nhỏ như chướng bụng hay đau tức vùng bụng dưới đều là tiếng chuông cảnh báo không thể bỏ qua. Thông qua bài viết này, Nguyên Phương sẽ giúp bạn nắm rõ các triệu chứng bất thường, từ đó chủ động thực hiện thăm khám cận lâm sàng kịp thời ngay từ giai đoạn đầu.
Ung thư buồng trứng là gì?
Ung thư buồng trứng là tình trạng các tế bào bất thường phát triển mất kiểm soát và hình thành khối u ác tính tại một hoặc cả hai buồng trứng. Buồng trứng là cơ quan sinh sản quan trọng của phụ nữ, có chức năng sản xuất trứng và tiết ra các hormone sinh dục nữ.
Đây là một trong những bệnh ung thư phụ khoa thường gặp ở phụ nữ, đặc biệt ở độ tuổi trung niên và lớn tuổi. Một trong những thách thức lớn của bệnh là các dấu hiệu ung thư buồng trứng ở giai đoạn đầu thường không rõ ràng, dễ nhầm lẫn với các rối loạn tiêu hóa hoặc bệnh lý phụ khoa thông thường. Vì vậy, nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi bệnh đã tiến triển.

Các loại ung thư buồng trứng
Ung thư buồng trứng được phân loại dựa trên nguồn gốc của các tế bào bất thường hình thành khối u. Mỗi loại có đặc điểm phát triển và hướng điều trị khác nhau, trong đó bao gồm:
Ung thư biểu mô buồng trứng: Đây là loại phổ biến nhất, chiếm hơn 90% tổng số trường hợp. Khối u phát triển từ các tế bào bao phủ bề mặt buồng trứng và thường được phát hiện ở giai đoạn muộn do triệu chứng ban đầu không rõ ràng.
Ung thư tế bào mầm: Là dạng ung thư hiếm gặp, xuất phát từ các tế bào tạo trứng trong buồng trứng. Loại này thường gặp ở phụ nữ trẻ và có tiên lượng khá tốt nếu được chẩn đoán sớm.
Ung thư mô đệm buồng trứng: Phát triển từ các mô liên kết và các tế bào sản xuất hormone trong buồng trứng. Đây cũng là một dạng ung thư hiếm gặp và đôi khi được phát hiện sớm nhờ các biểu hiện rối loạn nội tiết.
Các giai đoạn ung thư buồng trứng
Việc xác định giai đoạn ung thư buồng trứng đóng vai trò quan trọng trong quá trình xây dựng phác đồ điều trị và đánh giá tiên lượng bệnh. Theo hệ thống phân loại của Liên đoàn Sản phụ khoa Quốc tế (FIGO) và Ủy ban Hỗn hợp về Ung thư Hoa Kỳ (AJCC), giai đoạn bệnh được xác định dựa trên mức độ lan rộng của khối u, tình trạng hạch bạch huyết và khả năng di căn đến các cơ quan khác.
Các yếu tố được sử dụng để phân giai đoạn bao gồm:
Kích thước và phạm vi của khối u trong buồng trứng hoặc các cơ quan lân cận
Tình trạng xâm lấn vào các hạch bạch huyết
Mức độ di căn đến các cơ quan xa trong cơ thể
Giai đoạn I – Ung thư giới hạn trong buồng trứng
Ở giai đoạn I, tế bào ung thư chỉ xuất hiện tại một hoặc cả hai buồng trứng hoặc ống dẫn trứng và chưa lan đến hạch bạch huyết hay các cơ quan khác. Đây là giai đoạn sớm nhất của bệnh và thường có tiên lượng điều trị tốt hơn so với các giai đoạn sau.
Giai đoạn IA
Khối u chỉ khu trú trong một buồng trứng hoặc một ống dẫn trứng. Vỏ bao của cơ quan vẫn còn nguyên vẹn và chưa phát hiện tế bào ung thư bên ngoài.
Giai đoạn IB
Ung thư xuất hiện ở cả hai buồng trứng hoặc cả hai ống dẫn trứng nhưng chưa gây vỡ vỏ bao và chưa lan ra bên ngoài.
Giai đoạn IC
Khối u xuất hiện ở một hoặc cả hai bên buồng trứng hoặc ống dẫn trứng, kèm theo một trong các tình trạng như vỡ vỏ bao, có tế bào ung thư trong dịch ổ bụng hoặc vùng chậu, hoặc khối u phát triển trên bề mặt buồng trứng.
Giai đoạn II – Ung thư lan trong vùng chậu
Ở giai đoạn này, tế bào ung thư đã lan đến các cơ quan khác trong vùng chậu nhưng vẫn chưa di căn ra ngoài khu vực này hoặc đến các hạch bạch huyết.
Giai đoạn IIA
Ung thư lan đến tử cung, ống dẫn trứng hoặc các cấu trúc sinh sản lân cận trong vùng chậu.
Giai đoạn IIB
Khối u đã xâm lấn đến các cơ quan khác trong vùng chậu như bàng quang, đại tràng hoặc trực tràng.
Giai đoạn III – Ung thư lan ra ngoài vùng chậu
Đây là giai đoạn tiến triển khi tế bào ung thư đã lan đến phúc mạc hoặc các hạch bạch huyết nằm phía sau phúc mạc.
Giai đoạn IIIA1
Ung thư đã xuất hiện trong các hạch bạch huyết vùng sau phúc mạc nhưng chưa ghi nhận tổn thương rõ ràng trên phúc mạc.
Giai đoạn IIIA2
Các tổn thương trên phúc mạc có kích thước rất nhỏ và chỉ được phát hiện thông qua xét nghiệm vi thể.
Giai đoạn IIIB
Xuất hiện các tổn thương trên phúc mạc có kích thước dưới 2 cm và có thể quan sát được bằng mắt thường trong quá trình phẫu thuật hoặc thăm khám.
Giai đoạn IIIC
Các tổn thương trên phúc mạc có kích thước lớn hơn 2 cm hoặc đã lan đến bề mặt gan, lách nhưng chưa xâm nhập sâu vào các cơ quan này.
Giai đoạn IV – Ung thư buồng trứng di căn xa
Đây là giai đoạn muộn nhất của ung thư buồng trứng. Tế bào ung thư đã lan ra ngoài ổ bụng và xâm nhập đến các cơ quan hoặc hạch bạch huyết ở những vị trí xa trong cơ thể.
Giai đoạn IVA
Phát hiện tế bào ung thư trong dịch màng phổi bao quanh phổi nhưng chưa ghi nhận di căn đến các cơ quan xa khác.
Giai đoạn IVB
Ung thư đã di căn đến các cơ quan ngoài ổ bụng như gan, phổi, xương, lá lách hoặc các hạch bạch huyết ở vùng ngực và cổ.

Nguyên nhân ung thư buồng trứng và các yếu tố nguy cơ
Đến nay, nguyên nhân chính xác gây ung thư buồng trứng vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Phần lớn ung thư buồng trứng là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố di truyền, tuổi tác, quá trình rụng trứng kéo dài và các yếu tố môi trường, thay vì chỉ do một nguyên nhân đơn lẻ.
Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã ghi nhận một số yếu tố có thể làm gia tăng nguy cơ phát triển bệnh. Việc nhận biết các yếu tố nguy cơ này giúp phụ nữ chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe, tầm soát định kỳ và phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.
Tiền sử gia đình: Phụ nữ có người thân trực hệ như mẹ, chị em gái hoặc con gái mắc ung thư buồng trứng, ung thư vú hoặc ung thư đại trực tràng có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng cao hơn từ 2–4 lần so với người bình thường.
Tiền sử mắc bệnh ung thư: Những người từng được chẩn đoán và điều trị ung thư vú hoặc ung thư đại trực tràng có nguy cơ phát triển ung thư buồng trứng cao hơn.
Độ tuổi: Nguy cơ mắc bệnh tăng theo tuổi tác. Ung thư buồng trứng thường gặp ở phụ nữ trên 50 tuổi và phổ biến hơn ở nhóm tuổi trên 60.
Mãn kinh và sinh ít con: Phụ nữ đã mãn kinh, chưa từng sinh con hoặc sinh ít con có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Nghiên cứu cho thấy việc mang thai và sinh con có thể giúp giảm nguy cơ ung thư buồng trứng.
Chưa từng mang thai: Phụ nữ chưa từng mang thai hoặc sinh con có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng cao hơn so với những người đã từng sinh con. Việc mang thai và cho con bú được cho là có tác dụng làm giảm nguy cơ mắc bệnh.
Thừa cân, béo phì: Tình trạng thừa cân hoặc béo phì làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, bao gồm cả ung thư buồng trứng.
Sử dụng thuốc kích thích phóng noãn: Việc sử dụng một số loại thuốc hỗ trợ sinh sản có thể làm tăng nhẹ nguy cơ mắc bệnh ở một số đối tượng. Tuy nhiên, các tổ chức y tế chuyên môn nhấn mạnh rằng sự gia tăng này là rất nhỏ và không phải là yếu tố quyết định.
Tiếp xúc với bột Talcum: Bột Talcum là khoáng chất thường có trong các sản phẩm mỹ phẩm và phấn rôm. Một số nghiên cứu ghi nhận việc sử dụng bột talc vùng sinh dục trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ ung thư buồng trứng, tuy nhiên bằng chứng hiện vẫn chưa hoàn toàn thống nhất.
Điều trị hormone thay thế: Phụ nữ sử dụng liệu pháp hormone thay thế sau mãn kinh trong thời gian dài có thể có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng cao hơn so với người không sử dụng.
Mặc dù các yếu tố trên có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh, nhưng không đồng nghĩa với việc chắc chắn sẽ phát triển ung thư buồng trứng. Vì vậy, phụ nữ có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ nên chủ động khám phụ khoa định kỳ, thực hiện tầm soát theo hướng dẫn của bác sĩ và theo dõi các dấu hiệu bất thường để phát hiện bệnh kịp thời.
Các dấu hiệu ung thư buồng trứng phổ biến
Ung thư buồng trứng thường được gọi là “kẻ giết người thầm lặng” bởi các triệu chứng ở giai đoạn đầu thường không rõ ràng và dễ bị nhầm lẫn với những bệnh lý tiêu hóa hoặc phụ khoa thông thường. Tuy nhiên, nếu các biểu hiện bất thường kéo dài nhiều tuần và không cải thiện, người bệnh nên chủ động thăm khám để được kiểm tra kịp thời.
Chướng bụng, đầy hơi kéo dài
Người bệnh có thể thường xuyên gặp tình trạng khó tiêu, buồn nôn hoặc đầy hơi ngay cả khi ăn ít hoặc chưa ăn, bụng căng tức, đầy hơi hoặc chướng bụng liên tục là một trong những dấu hiệu ung thư buồng trứng giai đoạn đầu thường gặp. Triệu chứng này thường không cải thiện dù đã điều chỉnh chế độ ăn uống và có thể khiến quần áo trở nên chật hơn dù cân nặng không thay đổi đáng kể. Nguyên nhân có thể liên quan đến sự chèn ép của khối u lên các cơ quan tiêu hóa trong ổ bụng.
Cảm thấy no nhanh khi ăn
Người bệnh có thể cảm thấy no chỉ sau khi ăn một lượng thức ăn nhỏ. Nguyên nhân có thể do khối u hoặc dịch trong ổ bụng gây áp lực lên dạ dày, làm giảm khả năng chứa thức ăn. Tình trạng này kéo dài dễ dẫn đến chán ăn, sụt cân và suy nhược cơ thể.
Đau hoặc khó chịu vùng chậu, bụng dưới
Đau âm ỉ hoặc cảm giác nặng nề ở vùng bụng dưới và vùng chậu là triệu chứng khá phổ biến. Cơn đau có thể xuất hiện từng đợt hoặc kéo dài liên tục, đôi khi lan sang hông hoặc lưng dưới và không cải thiện khi nghỉ ngơi.
Thay đổi thói quen tiêu hóa
Ung thư buồng trứng có thể gây ra các rối loạn tiêu hóa như táo bón, tiêu chảy, khó tiêu, đầy bụng hoặc ợ nóng kéo dài. Những triệu chứng này thường dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý đường tiêu hóa thông thường nên dễ bị bỏ qua.
Đi tiểu thường xuyên hoặc tiểu gấp
Khi khối u phát triển và chèn ép bàng quang, người bệnh có thể xuất hiện cảm giác buồn tiểu liên tục, đi tiểu nhiều lần trong ngày hoặc thường xuyên thức dậy vào ban đêm để đi tiểu. Nếu triệu chứng kéo dài, cần được kiểm tra để xác định nguyên nhân.
Sụt cân không rõ nguyên nhân
Giảm cân nhanh chóng dù không thay đổi chế độ ăn uống hoặc mức độ vận động là dấu hiệu cần được lưu ý. Tình trạng này thường đi kèm với chán ăn, đầy bụng hoặc mệt mỏi kéo dài do cơ thể tiêu hao nhiều năng lượng và giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng.
Mệt mỏi kéo dài
Người bệnh thường xuyên cảm thấy kiệt sức, thiếu năng lượng và khó duy trì các hoạt động hằng ngày. Tình trạng mệt mỏi không cải thiện dù đã nghỉ ngơi đầy đủ có thể là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang bị ảnh hưởng bởi bệnh lý ác tính.
Ra máu âm đạo bất thường
Chảy máu âm đạo ngoài chu kỳ kinh nguyệt hoặc xuất huyết sau mãn kinh là dấu hiệu của ung thư buồng trứng cần được thăm khám sớm. Đây có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý phụ khoa nghiêm trọng, bao gồm ung thư buồng trứng.
Đau lưng dưới không rõ nguyên nhân
Một số phụ nữ mắc ung thư buồng trứng có thể xuất hiện tình trạng đau âm ỉ vùng thắt lưng hoặc lưng dưới. Cơn đau thường kéo dài, không liên quan đến chấn thương hay bệnh lý cơ xương khớp và có thể tăng dần theo thời gian.
Khó thở hoặc bụng to do tích tụ dịch
Ở giai đoạn tiến triển, ung thư buồng trứng có thể gây cổ trướng – tình trạng dịch tích tụ trong ổ bụng. Điều này khiến bụng to lên bất thường, tạo cảm giác nặng nề và gây khó thở do cơ hoành bị chèn ép.
Khó tiêu, buồn nôn và đầy hơi
Người bệnh có thể thường xuyên gặp tình trạng khó tiêu, buồn nôn hoặc đầy hơi ngay cả khi ăn ít hoặc chưa ăn. Nguyên nhân có thể liên quan đến sự chèn ép của khối u lên các cơ quan tiêu hóa trong ổ bụng.
Đau khi quan hệ tình dục
Đau khi quan hệ là một dấu hiệu phụ khoa bất thường có thể gặp ở người mắc ung thư buồng trứng. Cơn đau thường xuất hiện ở một bên vùng chậu hoặc bụng dưới và có thể trở nên nghiêm trọng hơn khi bệnh tiến triển.
Vòng bụng to bất thường
Nếu vòng bụng tăng kích thước nhanh chóng mà không liên quan đến tăng cân hoặc mang thai, người bệnh nên đi khám sớm. Tình trạng này có thể do khối u phát triển hoặc do dịch tích tụ trong ổ bụng.
Rối loạn kinh nguyệt
Sự thay đổi bất thường của chu kỳ kinh nguyệt cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý tại buồng trứng. Một số biểu hiện thường gặp gồm:
Kinh nguyệt ra quá ít hoặc quá nhiều
Chu kỳ kéo dài bất thường
Xuất hiện kinh nguyệt nhiều lần trong tháng
Rong kinh kéo dài
Dịch tiết âm đạo bất thường
Người bệnh có thể nhận thấy khí hư ra nhiều hơn bình thường, thay đổi màu sắc hoặc lẫn máu và dịch nhầy. Ở phụ nữ đã mãn kinh, tình trạng chảy máu âm đạo hoặc tiết dịch bất thường cần được thăm khám sớm để loại trừ nguy cơ ung thư buồng trứng.
Ngược lại, một số trường hợp có thể bị giảm tiết dịch âm đạo, gây khô rát và đau khi quan hệ tình dục do ảnh hưởng của khối u đến chức năng nội tiết của buồng trứng.

Phương pháp chẩn đoán ung thư buồng trứng
Để xác định chính xác ung thư buồng trứng, bác sĩ thường kết hợp nhiều phương pháp khác nhau nhằm đánh giá đặc điểm khối u, nguy cơ ác tính cũng như mức độ lan rộng của bệnh. Việc chẩn đoán sớm đóng vai trò quan trọng trong quá trình xây dựng phác đồ điều trị và nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh.
Siêu âm đầu dò âm đạo
Siêu âm đầu dò âm đạo là một trong những kỹ thuật được sử dụng phổ biến để đánh giá buồng trứng và các cơ quan trong vùng chậu. Thông qua đầu dò siêu âm đặt trong âm đạo, bác sĩ có thể quan sát rõ hơn cấu trúc buồng trứng, phát hiện các khối u, nang bất thường hoặc những dấu hiệu nghi ngờ ác tính.
Phương pháp này còn giúp đánh giá:
Kích thước khối u
Hình dạng và cấu trúc bên trong khối u
Mức độ lan rộng tại vùng chậu
Sự hiện diện của dịch bất thường trong ổ bụng
Xét nghiệm marker ung thư buồng trứng
Các dấu ấn sinh học trong máu có vai trò hỗ trợ đánh giá nguy cơ ung thư buồng trứng và theo dõi hiệu quả điều trị.
CA-125
CA-125 là marker ung thư được sử dụng phổ biến nhất trong chẩn đoán ung thư buồng trứng. Nồng độ CA-125 tăng cao có thể gợi ý sự hiện diện của bệnh, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh.
Tuy nhiên, chỉ số này cũng có thể tăng trong một số bệnh lý lành tính như:
U xơ tử cung
Lạc nội mạc tử cung
Viêm vùng chậu
Do đó, kết quả CA-125 cần được đánh giá kết hợp với các phương pháp chẩn đoán khác.
HE4
HE4 là một dấu ấn sinh học có độ đặc hiệu cao hơn CA-125 trong nhiều trường hợp ung thư biểu mô buồng trứng. Marker này ít bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý phụ khoa lành tính nên thường được sử dụng phối hợp với CA-125 để tính chỉ số ROMA nhằm đánh giá nguy cơ ác tính của khối u buồng trứng.
AFP
AFP là một loại protein thường tăng cao trong các khối u có nguồn gốc từ tế bào mầm, đặc biệt là u túi noãn hoàng buồng trứng. Ngoài ra, chỉ số này cũng có thể tăng trong một số bệnh lý gan nên cần được đánh giá kết hợp với các xét nghiệm khác.
β-hCG
β-hCG là hormone thường xuất hiện trong thai kỳ nhưng cũng có thể tăng ở một số loại ung thư tế bào mầm buồng trứng. Việc định lượng β-hCG giúp hỗ trợ chẩn đoán, đánh giá tiên lượng và theo dõi đáp ứng điều trị ở những trường hợp phù hợp.
Chụp CT, MRI hoặc PET/CT
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu giúp đánh giá chính xác vị trí, kích thước và mức độ lan rộng của khối u.
Chụp CT Scan giúp khảo sát khối u và phát hiện tổn thương tại các cơ quan lân cận
Chụp MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mô mềm và đặc điểm của khối u buồng trứng
Chụp PET/CT hỗ trợ phát hiện các ổ ung thư di căn ở những vị trí khác trong cơ thể như gan, phổi, hạch bạch huyết hoặc phúc mạc
Kết quả từ các kỹ thuật này giúp bác sĩ xác định giai đoạn bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp
Sinh thiết mô
Sinh thiết là phương pháp lấy một mẫu mô từ khối u hoặc vùng nghi ngờ để phân tích dưới kính hiển vi. Đây được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán ung thư buồng trứng.
Thông qua kết quả sinh thiết, bác sĩ có thể:
Xác định khối u là lành tính hay ác tính
Phân loại chính xác loại ung thư buồng trứng
Đánh giá mức độ biệt hóa của tế bào ung thư
Lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cho từng trường hợp
Việc kết hợp giữa khám lâm sàng, xét nghiệm marker ung thư, chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán, từ đó hỗ trợ phát hiện bệnh sớm và cải thiện hiệu quả điều trị.

Phương pháp điều trị ung thư buồng trứng
Việc điều trị ung thư buồng trứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học, độ tuổi, tình trạng sức khỏe tổng thể và nhu cầu sinh sản của người bệnh. Trong hầu hết trường hợp, bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tái phát.
Phẫu thuật
Phẫu thuật là phương pháp điều trị nền tảng đối với ung thư buồng trứng, đặc biệt ở các giai đoạn còn khả năng can thiệp triệt để. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ tối đa khối u và đánh giá chính xác mức độ lan rộng của bệnh.
Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ có thể thực hiện:
Cắt bỏ tử cung
Cắt hai buồng trứng và hai vòi trứng
Cắt mạc nối lớn
Loại bỏ các tổn thương nghi ngờ trong ổ bụng
Đánh giá hạch bạch huyết vùng chậu và ổ bụng
Ngoài ra, dịch trong ổ bụng có thể được lấy để xét nghiệm tế bào học nhằm hỗ trợ xác định giai đoạn bệnh và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
Hóa trị
Hóa trị sử dụng các loại thuốc chống ung thư nhằm tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật hoặc kiểm soát bệnh ở giai đoạn tiến triển.
Ở một số trường hợp ung thư buồng trứng giai đoạn rất sớm và nguy cơ thấp, người bệnh có thể chỉ cần phẫu thuật và theo dõi định kỳ. Tuy nhiên, hóa trị thường được chỉ định khi:
Bệnh ở giai đoạn II trở lên
Có yếu tố nguy cơ tái phát cao
Khối u có đặc điểm mô bệnh học nguy cơ cao
Ung thư đã lan rộng hoặc tái phát
Đối với giai đoạn III và IV, hóa trị thường được kết hợp với phẫu thuật để nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh.
Một số tác dụng phụ thường gặp gồm:
Buồn nôn và nôn
Mệt mỏi kéo dài
Chán ăn
Tê bì tay chân
Rụng tóc
Thay đổi sắc tố da
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường trong quá trình điều trị.
Xạ trị
Xạ trị sử dụng các tia năng lượng cao để tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư. Mặc dù không phải là phương pháp điều trị chính trong đa số trường hợp ung thư buồng trứng, xạ trị vẫn có thể được áp dụng ở một số tình huống cụ thể nhằm kiểm soát triệu chứng hoặc điều trị tổn thương khu trú.
Tác dụng phụ của xạ trị phụ thuộc vào vùng điều trị và liều chiếu xạ, có thể bao gồm:
Mệt mỏi
Chán ăn
Buồn nôn
Tiêu chảy
Rối loạn tiểu tiện
Kích ứng hoặc thay đổi da vùng điều trị
Trong một số trường hợp xạ trị vùng bụng hoặc phúc mạc, người bệnh có thể gặp cảm giác đau bụng hoặc tắc ruột tạm thời.
Liệu pháp điều trị đích
Liệu pháp điều trị đích là phương pháp hiện đại tập trung vào các gen, protein hoặc cơ chế đặc hiệu liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư. So với hóa trị truyền thống, phương pháp này có khả năng tác động chọn lọc hơn lên tế bào ung thư.
Trước khi chỉ định điều trị đích, bác sĩ thường thực hiện:
Sinh thiết khối u
Xét nghiệm hóa mô miễn dịch
Xét nghiệm sinh học phân tử
Đánh giá đột biến gen liên quan
Kết quả xét nghiệm giúp lựa chọn loại thuốc phù hợp với từng bệnh nhân.
Một số tác dụng phụ có thể gặp gồm:
Mệt mỏi
Tiêu chảy
Tăng huyết áp
Viêm da
Viêm niêm mạc
Chậm lành vết thương
Phần lớn các triệu chứng sẽ được cải thiện khi điều chỉnh hoặc ngừng điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
Điều trị miễn dịch
Điều trị miễn dịch là phương pháp giúp tăng cường khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư của hệ miễn dịch. Đây được xem là một trong những hướng điều trị mới đầy tiềm năng trong lĩnh vực ung thư học.
Một số thuốc miễn dịch hiện đang được nghiên cứu và áp dụng trong một số trường hợp ung thư buồng trứng bao gồm:
Pembrolizumab
Atezolizumab
Mặc dù chưa được áp dụng rộng rãi cho tất cả bệnh nhân, liệu pháp miễn dịch đang mở ra thêm nhiều cơ hội điều trị đối với các trường hợp bệnh tiến triển hoặc tái phát.
Chăm sóc giảm nhẹ cho người bệnh ung thư buồng trứng
Chăm sóc giảm nhẹ là một phần quan trọng trong quá trình điều trị ung thư buồng trứng. Mục tiêu của phương pháp này là giảm đau đớn, kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Các biện pháp chăm sóc giảm nhẹ có thể hỗ trợ:
Giảm đau
Kiểm soát buồn nôn và mệt mỏi
Hỗ trợ dinh dưỡng
Chăm sóc tâm lý
Nâng cao khả năng vận động và sinh hoạt hằng ngày
Chăm sóc giảm nhẹ nên được triển khai từ sớm và duy trì song song với các phương pháp điều trị đặc hiệu. Sự phối hợp giữa bác sĩ điều trị, điều dưỡng và các chuyên gia chăm sóc giảm nhẹ giúp người bệnh cảm thấy thoải mái hơn, hạn chế biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống trong suốt quá trình điều trị.

Một số phương pháp phòng ngừa ung thư buồng trứng
Mặc dù không thể ngăn ngừa hoàn toàn ung thư buồng trứng, việc duy trì lối sống lành mạnh và chủ động theo dõi sức khỏe có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh cũng như tăng khả năng phát hiện sớm các bất thường. Đặc biệt, những phụ nữ thuộc nhóm nguy cơ cao nên chú trọng thực hiện các biện pháp phòng ngừa dưới đây.
Tập thể dục thường xuyên
Duy trì hoạt động thể chất đều đặn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và có thể góp phần giảm nguy cơ mắc ung thư buồng trứng. Các nghiên cứu cho thấy việc tập luyện khoảng 30 phút mỗi ngày giúp cải thiện hệ miễn dịch, kiểm soát cân nặng và hỗ trợ cân bằng nội tiết tố.
Một số hình thức vận động phù hợp như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội, yoga hay các bài tập thể dục nhịp điệu.
Xây dựng chế độ ăn uống khoa học
Một chế độ dinh dưỡng cân bằng giúp cơ thể duy trì sức khỏe tổng thể và hỗ trợ phòng ngừa nhiều bệnh lý mạn tính, trong đó có ung thư.
Nên tăng cường rau xanh và trái cây tươi, bổ sung ngũ cốc nguyên hạt. Ưu tiên các nguồn đạm lành mạnh như cá, thịt trắng và các loại đậu. Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, nhiều dầu mỡ và đường tinh luyện. Uống đủ nước mỗi ngày.
Việc duy trì cân nặng hợp lý cũng góp phần giảm nguy cơ mắc nhiều loại ung thư liên quan đến rối loạn nội tiết và chuyển hóa.
Hạn chế tiếp xúc với các sản phẩm có nguy cơ gây hại
Đối với những phụ nữ có tiền sử gia đình hoặc các yếu tố nguy cơ liên quan đến ung thư buồng trứng, việc thận trọng khi sử dụng các sản phẩm chăm sóc cá nhân là điều cần thiết.
Đọc kỹ thành phần trước khi sử dụng mỹ phẩm hoặc sản phẩm chăm sóc vùng kín.
Hạn chế sử dụng các sản phẩm chứa bột Talcum.
Tránh lạm dụng chất khử mùi hoặc các sản phẩm có thành phần hóa học không rõ nguồn gốc.
Lựa chọn các sản phẩm an toàn, có nguồn gốc rõ ràng và được kiểm định chất lượng.
Khám sức khỏe định kỳ
Khám phụ khoa và kiểm tra sức khỏe định kỳ là một trong những biện pháp quan trọng giúp phát hiện sớm các bất thường tại buồng trứng và cơ quan sinh sản nữ.
Phụ nữ nên khám phụ khoa định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ, chủ động tầm soát nếu có tiền sử gia đình mắc ung thư buồng trứng hoặc ung thư vú. Theo dõi các dấu hiệu bất thường như đau vùng chậu, chướng bụng kéo dài, rối loạn kinh nguyệt hoặc ra máu âm đạo bất thường.
Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm có thể giúp nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
Chủ động tầm soát ung thư
Chủ động tầm soát ung thư buồng trứng là cách giúp phát hiện sớm những bất thường, đặc biệt ở phụ nữ có nguy cơ cao hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh. Việc thăm khám phụ khoa định kỳ kết hợp với các chỉ định cận lâm sàng phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ có thể hỗ trợ đánh giá nguy cơ và phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Khi được chẩn đoán và điều trị kịp thời, cơ hội kiểm soát bệnh và cải thiện tiên lượng sẽ cao hơn.

Nên khám ung thư buồng trứng ở đâu?
Việc lựa chọn cơ sở y tế uy tín để khám và tầm soát ung thư buồng trứng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát hiện sớm bệnh lý và xây dựng hướng điều trị phù hợp. Những cơ sở có đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại sẽ giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và rút ngắn thời gian điều trị.
Phòng khám Đa khoa Nguyên Phương là một trong những địa chỉ được nhiều khách hàng tin tưởng khi có nhu cầu thăm khám và tầm soát ung thư, trong đó có ung thư buồng trứng. Phòng khám được đầu tư hệ thống máy móc hiện đại phục vụ chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm và các kỹ thuật hỗ trợ phát hiện sớm những bất thường tại buồng trứng.
Dịch vụ y tế liên quan

Tầm soát & Xét nghiệm
Tầm soát ung thư
Chẩn đoán sớm ung thư qua xét nghiệm dấu ấn sinh học và hình ảnh X-quang.
Những ưu điểm khi thăm khám tại Phòng khám Đa khoa Nguyên Phương:
Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực sản phụ khoa và tầm soát ung thư
Hệ thống trang thiết bị hiện đại hỗ trợ chẩn đoán chính xác và nhanh chóng
Quy trình thăm khám khoa học, tiết kiệm thời gian cho người bệnh
Không gian khám chữa bệnh sạch sẽ, tiện nghi và đảm bảo riêng tư
Dịch vụ tư vấn tận tình, hỗ trợ người bệnh trong suốt quá trình thăm khám và theo dõi sức khỏe
Việc chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ và tầm soát ung thư buồng trứng tại các cơ sở y tế uy tín như Phòng khám Đa khoa Nguyên Phương có thể giúp phát hiện sớm các bất thường, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và bảo vệ sức khỏe phụ nữ một cách toàn diện.
Nhận biết sớm các dấu hiệu ung thư buồng trứng là yếu tố quan trọng giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng sống cho người bệnh. Nếu đang gặp các triệu chứng nghi ngờ hoặc cần tư vấn về tầm soát ung thư buồng trứng, bạn có thể đến Phòng khám Đa khoa Nguyên Phương để được thăm khám, chẩn đoán và xây dựng kế hoạch chăm sóc sức khỏe phù hợp.
Những câu hỏi thường gặp
Miễn trừ trách nhiệm
Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 079 686 9968 để được Bác sĩ Nguyên Phương hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Dược sĩ đại học
Nguyễn Thị Nhung
Tốt nghiệp đại học bằng giỏi chuyên ngành Dược Lý-Dược Lâm Sàng. Có kinh nghiệm 5+ năm trong lĩnh vực Dược phẩm, tư vấn thuốc và thực phẩm chức năng.








